Bảng Mã Lỗi Điều Hòa Trung Tâm VRV: Lỗi Chi Tiết & Quy Trình Khắc Phục

Khi hệ thống điều hòa ngưng hoạt động và đèn nhấp nháy trên bộ điều khiển, đây là dấu hiệu của sự cố kỹ thuật cần chẩn đoán qua mã lệnh. Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm VRV là tập hợp các ký tự do Daikin lập trình, phản ánh tình trạng hỏng hóc của dàn nóng, dàn lạnh hoặc đường truyền tín hiệu. Bài viết từ Trung tâm điện lạnh Lâm Quang Đại phân tích 89 mã lỗi, hướng dẫn quy trình kiểm tra trên điều khiển và giải pháp khắc phục chuẩn kỹ thuật cho hệ thống VRV III, IV, H và A.

Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm vrv

Hướng dẫn kiểm tra mã lỗi trên điều khiển trung tâm VRV

Để xác định chính xác nguyên nhân sự cố, kỹ thuật viên hoặc người vận hành cần truy xuất dữ liệu từ bộ nhớ của hệ thống thông qua điều khiển điều hòa trung tâm. Quy trình này đòi hỏi thao tác đúng trình tự để màn hình hiển thị mã lỗi đang gặp phải. Việc chẩn đoán thủ công mà không thông qua mã lỗi có thể dẫn đến sai lệch trong việc sửa chữa, gây lãng phí linh kiện và thời gian.

Quy trình truy xuất mã lỗi tiêu chuẩn gồm 3 bước thực hiện trên điều khiển có dây:

  1. Kích hoạt chế độ kiểm tra: Hướng điều khiển về phía mắt nhận (nếu dùng remote không dây) hoặc thao tác trực tiếp trên màn hình LCD. Nhấn và giữ nút “Cancel” trong khoảng 5 giây cho đến khi mã số “00” nhấp nháy trên màn hình.
  2. Dò tìm mã lỗi: Tiếp tục nhấn nhả nút “Cancel” từng nhịp. Hệ thống sẽ quét qua các mã lỗi trong bộ nhớ.
  3. Xác nhận lỗi: Khi màn hình hiển thị đúng mã lỗi mà hệ thống đang gặp phải, dàn lạnh sẽ phát ra tiếng bíp dài. Lúc này, hãy ghi lại mã hiển thị (ví dụ: U4, E7, A3) và đối chiếu với bảng dữ liệu kỹ thuật bên dưới để có phương án xử lý tại Trung tâm điện lạnh Lâm Quang Đại.
Hướng dẫn kiểm tra mã lỗi trên điều khiển trung tâm VRV

Nhóm mã lỗi dàn lạnh và hệ thống nước xả (Mã A, C)

Nhóm lỗi bắt đầu bằng ký tự AC thường đại diện cho các sự cố liên quan trực tiếp đến thiết bị trong nhà (Indoor Unit), bao gồm bo mạch điều khiển, động cơ quạt, hệ thống thoát nước ngưng và các cảm biến nhiệt độ. Đây là nhóm lỗi phổ biến nhất do dàn lạnh chịu ảnh hưởng trực tiếp từ môi trường sinh hoạt, bụi bẩn và độ ẩm. Việc xử lý nhóm lỗi này yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng các kết nối vật lý và thông số điện trở của cảm biến.

Bảng chi tiết lỗi dàn lạnh:

Mã lỗiMô tả lỗi kỹ thuậtNguyên nhân & Hướng xử lý
A0Kích hoạt thiết bị bảo vệ ngoại viThiết bị kết nối ngoài không tương thích, lỗi cài đặt hoặc hỏng bo dàn lạnh. Kiểm tra lại thiết bị ngoại vi.
A1Lỗi bo mạch dàn lạnh (PCB)Hỏng E2PROM hoặc PCB dàn lạnh. Cần thay thế bo mạch dàn lạnh chính hãng.
A3Lỗi hệ thống nước xả (mực nước 33H)Bơm nước xả hỏng, tắc đường ống, mất nguồn, hỏng phao hoặc lỗi bo mạch. Kiểm tra độ dốc ống và bơm.
A6Động cơ quạt (MF) quá tải/kẹtMô tơ quạt bị kẹt cơ khí, hỏng cuộn dây hoặc lỗi kết nối với bo mạch. Cần thay mô tơ.
A7Lỗi mô tơ cánh đảo gióCánh gió bị kẹt, dây kết nối Swing bị đứt hoặc lỗi bo dàn lạnh.
A8Lỗi điện áp/dòng điện đầu vào ACNguồn cấp không ổn định, lỗi đường truyền tín hiệu hoặc kết nối dây lỏng lẻo.
A9Lỗi van tiết lưu điện tử (20E)Hỏng cuộn dây van tiết lưu, kẹt thân van, lỗi kết nối dây hoặc hỏng bo dàn lạnh.
AAQuá nhiệt hệ thống sưởiThiết bị bảo vệ quá nhiệt 26WH được kích hoạt.
AFLỗi mực thoát nước xảTắc ống thoát nước, lỗi bộ phụ kiện độ ẩm hoặc lỗi PCB dàn lạnh.
AHLỗi bộ phận thu bụi/lọc khíBộ thu bụi bẩn, cách điện bị gỉ sét, điện áp cao áp lỗi hoặc hỏng bo dàn nóng.
AJLỗi cài đặt công suất bo dàn lạnhChưa lắp linh kiện cài đặt công suất (Capacity Setting Adaptor) sau khi thay bo mới hoặc bo bị lỗi.
C1Lỗi giao tiếp PCB dàn lạnh và quạtMất tín hiệu giữa bo điều khiển và bo quạt. Kiểm tra giắc cắm kết nối.
C4Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn (R2T)Cảm biến đường ống lỏng bị hỏng/đứt/tuột. Kiểm tra và thay thế cảm biến.
C5Lỗi cảm biến nhiệt độ hơi (R3T)Cảm biến đường ống hơi bị hỏng. Kiểm tra đầu kết nối và điện trở cảm biến.
C6Lỗi driver điều khiển quạtHỏng bo mạch quạt, cài đặt sai hoặc lỗi điện trở công suất.
C7Lỗi cơ cấu đảo gió/công tắc giới hạnHỏng mô tơ đảo gió hoặc công tắc hành trình bị lỗi.
C9Lỗi cảm biến nhiệt độ gió hồi (R1T)Cảm biến đo nhiệt độ phòng bị hỏng hoặc lỗi bo dàn lạnh.
CALỗi cảm biến nhiệt độ gió thổi raHỏng cảm biến gió cấp hoặc lỗi kết nối với bo mạch.
CCLỗi cảm biến độ ẩmCảm biến độ ẩm không hoạt động hoặc giắc cắm bị lỏng.
CJLỗi cảm biến nhiệt độ trên RemoteCảm biến tích hợp trong điều khiển bị hỏng hoặc bo remote lỗi.
Nhóm mã lỗi dàn lạnh và hệ thống nước xả (Mã A, C)

Nhóm mã lỗi dàn nóng, máy nén và áp suất (Mã E, F, H)

Nhóm mã lỗi E, F, H phản ánh tình trạng sức khỏe của dàn nóng (Outdoor Unit), đặc biệt là các thành phần quan trọng như máy nén (block), quạt tản nhiệt và hệ thống áp suất gas. Khi các mã này xuất hiện, hệ thống thường sẽ ngắt toàn bộ để bảo vệ thiết bị, tránh gây hư hỏng dây chuyền cho máy nén Inverter giá trị cao. Kỹ thuật viên tại Trung tâm điện lạnh Lâm Quang Đại thường ưu tiên kiểm tra tình trạng giải nhiệt, lượng gas và dòng điện máy nén khi gặp nhóm lỗi này.

Bảng chi tiết lỗi dàn nóng:

Mã lỗiMô tả lỗi kỹ thuậtNguyên nhân & Hướng xử lý
E0Tác động thiết bị bảo vệ chungThiết bị bảo vệ kết nối với bo dàn nóng bị kích hoạt. Kiểm tra các thiết bị an toàn.
E1Lỗi bo mạch dàn nóng (PCB Main)Hỏng bo mạch chính dàn nóng. Yêu cầu thay thế bo mạch tương thích.
E2Lỗi dòng dò (Rò điện)Phát hiện dòng rò đất hoặc lỗi mạch phát hiện dòng rò trên bo mạch.
E3Tác động công tắc cao áp (HPS)Dàn nóng bẩn, dư gas, tắc nghẽn ống, lỗi công tắc áp suất hoặc mất điện đột ngột.
E4Tác động cảm biến hạ áp (LPS)Thiếu gas, lỗi cảm biến áp suất thấp, van chặn chưa mở hoặc lỗi bo mạch.
E5Động cơ máy nén Inverter quá nhiệtMáy nén kẹt, chênh lệch áp suất khởi động lớn, lỗi bo biến tần hoặc van chặn đóng.
E6Kẹt máy nén hoặc quá dòngMáy nén hỏng, điện áp sai, van chặn đóng, giải nhiệt kém hoặc hỏng khởi động từ.
E7Lỗi mô tơ quạt dàn nóngQuạt bị kẹt vật lý, hỏng mô tơ hoặc lỗi bo biến tần quạt (Fan Inverter).
E8Quá dòng máy nén InverterHỏng máy nén, lỗi tụ điện, lỗi bo mạch chính hoặc hỏng Power Transistor.
E9Lỗi van tiết lưu điện tử dàn nóngCuộn dây van hỏng, kẹt cơ khí, đứt dây kết nối hoặc lỗi bo điều khiển.
ECNhiệt độ nước vào dàn nóng bất thường(Với VRV giải nhiệt nước) Nhiệt độ nước làm mát quá cao/thấp hoặc lỗi cảm biến.
ERLỗi van 4 ngảVan đảo chiều bị kẹt, thiếu gas hoặc hỏng bo dàn nóng.
F3Nhiệt độ ống đẩy bất thườngMáy nén quá nhiệt, thiếu gas, tắc nghẹt hoặc cảm biến ống đẩy bị sai trị số.
F4Lỗi độ ẩm/Báo độngPhát hiện lỗi độ ẩm hoặc các cảnh báo liên quan đến DLF.
F6Áp suất cao dư gasNạp dư môi chất lạnh, giải nhiệt kém hoặc lỗi cảm biến nhiệt độ.
H0Lỗi cảm biến máy nénDây kết nối cảm biến máy nén bị lỏng hoặc bo mạch không nhận tín hiệu.
H3Lỗi công tắc cao áp (HPS) – Hệ thốngCông tắc cao áp bị hỏng tiếp điểm, dây đứt hoặc lỗi bo dàn nóng.
H4Lỗi công tắc hạ áp (LPS) – Hệ thốngCông tắc hạ áp bị hỏng, dây kết nối lỏng hoặc bo mạch lỗi.
H7Lỗi tín hiệu mô tơ quạt dàn nóngBo mạch không nhận được tín hiệu phản hồi từ quạt. Kiểm tra quạt và bo Inverter.
H9Lỗi cảm biến nhiệt độ gió ngoài (R1T)Cảm biến nhiệt độ môi trường tại dàn nóng bị hỏng/đứt.
Nhóm mã lỗi dàn nóng, máy nén và áp suất (Mã E, F, H)

Nhóm mã lỗi cảm biến và hệ thống Inverter (Mã J, L, P)

Các mã lỗi bắt đầu bằng J liên quan đến các đầu cảm biến nhiệt độ (Thermistor) và áp suất (Pressure Sensor), trong khi mã L tập trung vào hệ thống điều khiển biến tần (Inverter) và mã P liên quan đến nạp gas tự động hoặc điện áp. Hệ thống VRV sử dụng hàng loạt cảm biến để giám sát trạng thái hoạt động theo thời gian thực; do đó, chỉ cần một cảm biến sai số, bo mạch sẽ báo lỗi ngay lập tức để duy trì tính ổn định. Việc thay thế cần đảm bảo đúng trị số điện trở của từng loại cảm biến.

Bảng chi tiết lỗi cảm biến & Inverter:

Mã lỗiMô tả lỗi kỹ thuậtNguyên nhân & Hướng xử lý
J2Lỗi cảm biến dòng điệnCảm biến đo dòng (CT) trên bo mạch bị hỏng hoặc lỗi bo dàn nóng.
J3Lỗi cảm biến ống đẩy (R31T~R33T)Cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén bị đứt/ngắn mạch hoặc lỗi kết nối.
J5Lỗi cảm biến ống hút (R2T)Cảm biến nhiệt độ đường về (gas hơi) bị hỏng.
J6Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệtCảm biến dàn nóng (R4T) bị lỗi.
J7Lỗi cảm biến quá lạnh ống lỏngCảm biến mạch quá lạnh (Subcooling – R5T) bị hỏng.
J8Lỗi cảm biến ống lỏngCảm biến nhiệt độ lỏng (R4T) bị lỗi.
J9Lỗi cảm biến độ quá lạnh (Subcool)Cảm biến lỗi hoặc hệ thống bị rò rỉ/thừa gas lạnh.
JALỗi cảm biến áp suất caoCảm biến áp suất đường đi (High Pressure Sensor) hỏng hoặc lỗi bo mạch.
JCLỗi cảm biến áp suất thấpCảm biến áp suất đường về (Low Pressure Sensor) hỏng.
L1Lỗi bo Inverter máy nénHỏng bo biến tần, lỗi IGBT hoặc lỗi cảm biến dòng máy nén.
L2Lỗi nguồn tạm thờiNguồn điện cấp cho bo Inverter không ổn định.
L3Nhiệt độ hộp điện/Cuộn kháng caoNhiệt độ Reactor tăng bất thường do tiếp xúc kém hoặc quạt giải nhiệt hỏng.
L4Quá nhiệt cánh tản nhiệt InverterNhiệt độ nhôm tản nhiệt ≥93°C. Kiểm tra quạt, kem tản nhiệt hoặc bo mạch.
L5Máy nén Inverter quá dòng tức thờiMáy nén bị kẹt, chập cuộn dây, chạm vỏ hoặc bo Inverter hỏng IGBT.
L8Dòng biến tần bất thườngMáy nén quá tải, hỏng bo Inverter hoặc đứt dây kết nối máy nén.
L9Lỗi khởi động máy nén InverterKhông tạo được chênh lệch áp suất khi khởi động, đấu sai dây U,V,W hoặc khóa van.
LCLỗi giao tiếp Inverter – MainMất tín hiệu giữa bo điều khiển và bo Inverter. Kiểm tra dây nối và bộ lọc nhiễu.
P1Mất cân bằng điện áp phaĐiện áp nguồn cấp bị lệch pha hoặc mất pha.
P3Lỗi cảm biến nhiệt độ hộp điệnCảm biến nhiệt độ trên bo mạch (Reactor/Heat sink) bị lỗi.
P4Lỗi cảm biến cánh tản nhiệtCảm biến đo nhiệt độ tản nhiệt Inverter bị hỏng.
P9Hoàn thành nạp gas tự độngThông báo quá trình nạp môi chất lạnh tự động đã xong.
PAHết bình gas (Master)Bình gas nạp hết trong quá trình nạp tự động.
PEChuẩn bị nạp gas xongTrạng thái sắp hoàn tất quá trình nạp.
PC/PHHết bình gas (Slave)Bình gas phụ hết hoặc lỗi bộ sưởi bình gas.
PJSai cài đặt công suất dàn nóngBo dàn nóng thay mới chưa được cài đặt lại công suất phù hợp.
Nhóm mã lỗi cảm biến và hệ thống Inverter (Mã J, L, P)

Nhóm mã lỗi truyền tín hiệu và hệ thống (Mã U, M)

Hệ thống VRV vận hành dựa trên mạng lưới giao tiếp kỹ thuật số giữa dàn nóng, dàn lạnh và bộ điều khiển trung tâm (DIII-NET). Nhóm lỗi UM xuất hiện khi đường truyền tín hiệu bị gián đoạn, nhiễu hoặc sai cấu hình địa chỉ. Đây là những lỗi phức tạp đòi hỏi kỹ thuật viên của Trung tâm điện lạnh Lâm Quang Đại phải sử dụng thiết bị đo chuyên dụng để kiểm tra thông mạch, điện áp tín hiệu và cài đặt lại hệ thống địa chỉ (Addressing).

Bảng chi tiết lỗi giao tiếp hệ thống:

Mã lỗiMô tả lỗi kỹ thuậtNguyên nhân & Hướng xử lý
U0Cảnh báo thiếu gasHệ thống thiếu gas, nghẹt phin lọc, van chưa mở hoặc lỗi cảm biến.
U1Ngược pha, mất pha nguồnNguồn điện 3 pha cấp vào bị ngược thứ tự hoặc mất một pha. Đảo lại pha nguồn.
U2Lỗi điện áp nguồn DCĐiện áp DC bus thấp, mất pha, sụt áp nhanh hoặc lỗi bo Inverter.
U3Chưa chạy kiểm tra (Test Run)Hệ thống chưa được vận hành chạy thử hoặc chạy thử chưa hoàn tất.
U4Mất tín hiệu Dàn nóng – Dàn lạnhĐứt dây F1-F2, đấu sai dây, nhiễu tín hiệu hoặc hỏng bo mạch giao tiếp.
U5Mất tín hiệu Dàn lạnh – RemoteKiểm tra dây nối remote, cài đặt Master/Slave cho remote sai.
U6Lỗi giao tiếp giữa các dàn lạnhLỗi dây kết nối liên dàn hoặc hỏng bo dàn lạnh.
U7Lỗi giao tiếp giữa các dàn nóngKết nối Q1-Q2 giữa các module dàn nóng bị mất hoặc hỏng bo mạch.
U8Lỗi giao tiếp Remote chính – phụKiểm tra kết nối giữa hai remote (Main-Sub) nếu dùng chung 1 dàn lạnh.
U9Lỗi đường truyền cùng hệ thốngLỗi giao tiếp trên cùng hệ thống đường ống gas.
UASố lượng dàn lạnh/dàn nóng không đúngSố lượng dàn lạnh vượt quá cho phép, sai cấu hình hoặc chưa cài đặt bo thay thế.
UA.1Không tương thích thiết bịKết nối dàn lạnh cũ với dàn nóng mới không tương thích hoặc sai cỡ ống gas.
UCTrùng địa chỉ trung tâmCác dàn lạnh bị cài đặt trùng địa chỉ (Central Address). Cần Reset và cài lại.
UELỗi giao tiếp với điều khiển trung tâmMất tín hiệu giữa dàn lạnh và bộ điều khiển trung tâm (Intelligent Manager).
UFHệ thống chưa được cài đặtDây điều khiển và ống gas không tương thích hoặc chưa chạy test.
UHĐịa chỉ hệ thống gas saiLỗi dây kết nối, bo mạch hoặc chưa xác lập địa chỉ gas.
UJLỗi thiết bị ngoại viLỗi giao tiếp với thiết bị phụ trợ.
M1Lỗi bo điều khiển trung tâmBo mạch của thiết bị điều khiển trung tâm bị hỏng.
M8Lỗi giao tiếp thiết bị trung tâmMất kết nối giữa các thiết bị điều khiển trung tâm với nhau.
MAThiết bị điều khiển không tương thíchKết nối sai loại thiết bị điều khiển vào hệ thống.
MCTrùng địa chỉĐịa chỉ của các thiết bị quản lý bị trùng lặp.
Nhóm mã lỗi truyền tín hiệu và hệ thống (Mã U, M)

Các mã trạng thái và chú ý vận hành (Mã P, E-)

Ngoài các mã lỗi ngưng máy, Daikin VRV còn hiển thị các mã trạng thái để thông báo quy trình đang thực hiện (như nạp gas, kiểm tra rò rỉ). Người dùng cần phân biệt rõ các mã này để tránh nhầm lẫn với sự cố kỹ thuật.

  • P2: Đang thực hiện nạp môi chất lạnh tự động (đèn t03 nháy).
  • P8: Quá trình nạp gas tự động kết thúc bất thường.
  • E-1: Không đủ điều kiện môi trường để chạy kiểm tra rò rỉ gas.
  • E-2: Nhiệt độ dàn lạnh < 10°C, không thể kiểm tra rò rỉ.
  • E-3: Nhiệt độ dàn nóng < 0°C, không thể kiểm tra rò rỉ.
  • E-4: Áp suất quá thấp trong quá trình kiểm tra.
  • E-5: Dàn lạnh không tương thích chức năng kiểm tra rò rỉ.
Các mã trạng thái và chú ý vận hành (Mã P, E-)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm VRV là hệ thống danh sách các ký tự chuẩn hóa (ví dụ: U4, E7, A3) được quy định bởi nhà sản xuất Daikin, dùng để hiển thị chính xác trạng thái sự cố kỹ thuật của hệ thống, giúp kỹ thuật viên chẩn đoán và sửa chữa đúng vị trí hư hỏng.

Sau khi khắc phục sự cố, để xóa mã lỗi lưu trên hệ thống:

  1. Nhấn và giữ nút On/Off trên điều khiển từ xa.
  2. Tiếp tục nhấn nút Test hoặc giữ nút Cancel để thoát chế độ kiểm tra.
  3. Ngắt nguồn aptomat tổng của hệ thống và bật lại sau 5 phút để bo mạch khởi động lại (Reset cứng).

Các mã lỗi liên quan đến máy nén và bo mạch biến tần như L5, E5, E6, L8, L9 là nghiêm trọng nhất. Đây là dấu hiệu máy nén (trái tim của hệ thống) đang gặp nguy hiểm. Việc cố gắng vận hành lại mà không kiểm tra có thể dẫn đến cháy máy nén, gây thiệt hại chi phí rất lớn.

Lỗi U4 là lỗi phổ biến nhất trên VRV, biểu thị mất kết nối tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh. Nguyên nhân có thể do đứt dây tín hiệu (F1-F2), đấu sai dây, nhiễu điện từ hoặc hỏng bo mạch. Cần kiểm tra lại toàn bộ đường dây dẫn tín hiệu.

Hệ thống bảng mã lỗi điều hòa trung tâm VRV với 89 mã chi tiết trên đây là công cụ quan trọng giúp định vị chính xác sự cố, từ đó đưa ra phương án xử lý hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Việc hiểu rõ ý nghĩa từng mã lỗi giúp người vận hành chủ động hơn trong công tác bảo trì hệ thống. Nếu hệ thống của bạn gặp các lỗi phức tạp như U4, L5, E7, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu để được hỗ trợ kịp thời.

Trung tâm điện lạnh Lâm Quang Đại sẵn sàng cung cấp giải pháp tư vấn và khắc phục triệt để mọi sự cố trên hệ thống VRV của bạn.

Bài Viết Liên Quan